Tin Liên Quan
Quay lại Bản in
Cỡ chữ

Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong hoạt động phạm tội: Thực tiễn tại Việt Nam và những vấn đề pháp lý đặt ra

1. Đặt vấn đề

Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong đời sống kinh tế - xã hội, đồng thời đặt ra nhiều vấn đề mới đối với pháp luật hình sự. Việc AI được sử dụng như một công cụ hỗ trợ thực hiện hành vi phạm tội làm xuất hiện những thách thức trong nhận diện hành vi, xác định trách nhiệm pháp lý và áp dụng pháp luật trong thực tiễn.

Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu tác động của AI đối với hoạt động phạm tội có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn. Trên cơ sở đánh giá thực trạng các hành vi lợi dụng AI trong thời gian qua, bài viết tập trung làm rõ vị trí pháp lý của AI trong trách nhiệm hình sự, những khó khăn đặt ra trong quá trình phát hiện, điều tra, xử lý tội phạm cũng như các vướng mắc trong việc áp dụng pháp luật hiện hành. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ chế pháp lý và nâng cao hiệu quả phòng ngừa, đấu tranh với tội phạm sử dụng AI trong thời đại số.

2. Vị trí pháp lý của AI trong trách nhiệm hình sự

Theo Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), “tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật Hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý”[1]. Theo đó, chủ thể của tội phạm trong pháp luật hình sự Việt Nam hiện nay chỉ bao gồm cá nhân và pháp nhân thương mại trong những trường hợp luật định.

Mặc dù các hệ thống AI ngày càng có khả năng tự học hỏi, xử lý dữ liệu và đưa ra quyết định với mức độ tự động hóa cao, nhưng AI không phải là chủ thể của quan hệ pháp luật hình sự.Trong khuôn khổ pháp luật Việt Nam hiện nay, AI được xem là công cụ hoặc phương tiện được sử dụng trong quá trình thực hiện hành vi phạm tội. Vì vậy, khi AI được sử dụng để thực hiện hành vi phạm tội, trách nhiệm hình sự vẫn được xác định đối với các cá nhân hoặc pháp nhân có liên quan. Trong thực tiễn hiện nay, chủ thể chịu trách nhiệm hình sự chủ yếu là người trực tiếp sử dụng AI để thực hiện hành vi phạm tội; đồng thời trách nhiệm hình sự cũng có thể được xem xét đối với người phát triển, cung cấp hệ thống AI hoặc pháp nhân thương mại nếu có căn cứ xác định họ đã cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm hoặc thuộc trường hợp phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.

3. Thực trạng sử dụng AI để thực hiện hành vi phạm tội tại Việt Nam

3.1.  Sử dụng AI hỗ trợ hành vi chiếm đoạt tài sản

AI đang trở thành một công cụ được sử dụng ngày càng nhiều của tội phạm mạng trong các hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Khác với các phương thức lừa đảo truyền thống, AI giúp đối tượng phạm tội giả mạo danh tính với mức độ giống với nội dung thật cao, gia tăng khả năng thao túng tâm lý nạn nhân và mở rộng quy mô hoạt động lừa đảo trên không gian mạng.

Thứ nhất, AI được sử dụng để giả mạo danh tính người thân nhằm tạo dựng lòng tin với nạn nhân. Các đối tượng sau khi chiếm quyền kiểm soát tài khoản mạng xã hội (Facebook, Zalo...) của người bị giả mạo sẽ sử dụng công nghệ Deepfake để tái tạo khuôn mặt, cử chỉ hoặc giọng nói của chủ tài khoản nhằm thực hiện các cuộc gọi video với người thân, bạn bè trong danh bạ, sau đó vay tiền hoặc nhờ chuyển tiền trong tình huống khẩn cấp như người thân đang gặp tai nạn, cần chuyển tiền gấp để cấp cứu; hoặc đang ở nước ngoài, gặp khó khăn về tài chính…

Thứ hai, AI được sử dụng để giả mạo cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền nhằm tạo áp lực tâm lý buộc nạn nhân chuyển tiền. Các đối tượng thường giả danh Công an, Viện kiểm sát, Tòa án hoặc lãnh đạo doanh nghiệp, sử dụng giọng nói, hình ảnh và video do AI tạo ra nhằm tạo uy tín để nạn nhân chuyển tiền hoặc yêu cầu nạn nhân chuyển tiền phục vụ “điều tra”, “xác minh tài sản” hoặc “xử lý công việc khẩn cấp”… Điển hình, trong Chuyên án 0924L do Công an tỉnh Lai Châu triệt phá cuối năm 2024, các đối tượng đã xây dựng kịch bản lừa đảo bài bản, với sự chỉ đạo của nhóm người nước ngoài từ Campuchia; sử dụng AI tạo video giả mạo bản tin Thời sự VTV1 để quảng cáo bán xe thanh lý giá rẻ, qua đó lừa người dân chuyển tiền đặt cọc. Cơ quan điều tra xác định có hơn 200 bị hại tại 29 tỉnh, thành phố với số tiền giao dịch lên tới hàng trăm tỷ đồng. Các đối tượng bị xử lý về tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015[2].

Thứ ba, AI được sử dụng để tạo dựng nhân vật ảo và thao túng tâm lý nhằm dẫn dụ đầu tư hoặc chuyển tiền. Các đối tượng sử dụng công nghệ tạo ảnh bằng AI (Generative AI) để xây dựng hàng loạt hồ sơ mạng xã hội giả mạo với ngoại hình hấp dẫn, điều kiện kinh tế tốt hoặc nghề nghiệp ổn định nhằm tạo dựng hình ảnh người thành đạt, doanh nhân hoặc chuyên gia đầu tư. Sau đó, đối tượng trực tiếp hoặc thông qua chatbot AI tiến hành nhắn tin, làm quen, duy trì liên lạc trong thời gian dài để tạo dựng mối quan hệ tình cảm hoặc sự tin tưởng với nạn nhân. Khi đã kiểm soát được tâm lý nạn nhân, các đối tượng dẫn dụ tham gia các sàn đầu tư chứng khoán, ngoại hối hoặc tiền ảo giả mạo, cho hưởng lợi nhuận nhỏ ban đầu để tạo niềm tin trước khi chiếm đoạt toàn bộ số tiền đã đầu tư. Một thủ đoạn mới xuất hiện trong thời gian gần đây là việc sử dụng công nghệ Deepfake để tạo ra các video có hình ảnh, giọng nói và khẩu hình khớp gần như hoàn toàn với các doanh nhân nổi tiếng như Shark Hưng, Shark Linh nhằm quảng bá các dự án đầu tư tài chính trên mạng xã hội. Các video này thường được phát tán trên Facebook, TikTok và YouTube kèm theo lời mời tham gia nhóm tư vấn hoặc nền tảng đầu tư trực tuyến. Việc AI tạo ra các sản phẩm giả mạo có độ chân thực cao đã khiến nhiều người dùng nhầm tưởng đây là những nội dung do chính người nổi tiếng phát hành, từ đó trở thành nạn nhân của các đường dây lừa đảo đầu tư trên không gian mạng[3].

Có thể thấy, AI không làm thay đổi bản chất của hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản nhưng đã làm gia tăng khả năng giả mạo danh tính, tạo dựng lòng tin, tác động đến nhận thức và quyết định của nạn nhân. Nhờ sự hỗ trợ của AI, các thủ đoạn lừa đảo ngày càng chân thực, khó nhận diện và có thể được triển khai trên quy mô lớn với chi phí thấp, đặt ra nhiều thách thức đối với công tác phòng ngừa và đấu tranh phòng, chống tội phạm trên không gian mạng.

3.2. Sử dụng AI để xâm phạm dữ liệu cá nhân[4]

Sự phát triển của AI làm gia tăng nguy cơ xâm phạm dữ liệu cá nhân và danh tính số trên không gian mạng. Không chỉ hỗ trợ việc thu thập, phân tích dữ liệu với quy mô lớn, AI còn cho phép tội phạm biến các dữ liệu bị chiếm đoạt thành công cụ giả mạo danh tính và vượt qua các cơ chế xác thực điện tử.

Thứ nhất, AI hỗ trợ thu thập và khai thác trái phép dữ liệu cá nhân trên quy mô lớn. Các đối tượng sử dụng công nghệ bóc tách dữ liệu tự động (scraping) kết hợp AI để rà quét, thu thập trái phép hình ảnh, video, giọng nói và các thông tin định danh được công khai trên mạng xã hội hoặc các nền tảng trực tuyến. So với phương thức truyền thống, AI giúp tự động hóa quá trình thu thập, phân loại và phân tích dữ liệu với tốc độ nhanh và phạm vi rộng hơn, tạo ra các kho dữ liệu phục vụ cho nhiều hoạt động phạm tội khác.

Thứ hai, AI hỗ trợ chiếm đoạt dữ liệu sinh trắc học[5] của người dùng. Một thủ đoạn phổ biến hiện nay là giả mạo ứng dụng hoặc dịch vụ công trực tuyến nhằm dụ dỗ người dân cài đặt phần mềm chứa mã độc. Các đối tượng thường tự xưng là cán bộ Công an, Thuế hoặc Bảo hiểm xã hội, yêu cầu cập nhật thông tin cư trú hoặc xác thực dữ liệu cá nhân. Sau khi được cấp quyền truy cập trên thiết bị, phần mềm độ chại sẽ âm thầm thu thập dữ liệu khuôn mặt, giọng nói và các thông tin sinh trắc học khác của nạn nhân. Đây là nguồn dữ liệu đặc biệt quan trọng để huấn luyện các mô hình AI phục vụ hoạt động giả mạo danh tính.

Thứ ba, AI được sử dụng để tạo lập danh tính số giả và gian lận trong xác thực điện tử. Dữ liệu cá nhân và dữ liệu sinh trắc học sau khi bị chiếm đoạt tiếp tục được sử dụng để tạo ra các sản phẩm Deepfake hoặc danh tính số giả phục vụ hoạt động phạm tội. Năm 2025, Công an tỉnh Thái Bình đã triệt phá một đường dây tội phạm xuyên quốc gia sử dụng AI tạo clip khuôn mặt động của chủ tài khoản nhằm vượt qua cơ chế xác thực sinh trắc học của ngân hàng[6].Vụ việc cho thấy dữ liệu sinh trắc học không chỉ là đối tượng bị xâm hại mà còn trở thành công cụ để thực hiện các hành vi gian lận trong môi trường số, làm suy giảm hiệu quả của các biện pháp xác thực điện tử hiện nay.

Như vậy, AI không chỉ làm gia tăng nguy cơ xâm phạm dữ liệu cá nhân mà còn tạo điều kiện khai thác các dữ liệu này theo những cách thức mới trong hoạt động phạm tội. Dữ liệu cá nhân và dữ liệu sinh trắc học sau khi bị thu thập trái phép không còn đơn thuần được sử dụng để mua bán hoặc trao đổi bất hợp pháp mà đã trở thành nguồn dữ liệu đầu vào để tạo lập danh tính số giả, vượt qua các cơ chế xác thực điện tử và hỗ trợ thực hiện nhiều hành vi phạm tội khác trên không gian mạng. Tùy thuộc vào tính chất và mục đích của hành vi, người thực hiện bị truy cứu trách nhiệm hình sự về các tội danh như Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông (Điều 288 Bộ luật Hình sự), Tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác (Điều 289 Bộ luật Hình sự), Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản (Điều 290 Bộ luật Hình sự), Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 Bộ luật Hình sự) hoặc các tội danh khác có liên quan. Xu hướng này cho thấy dữ liệu cá nhân đang trở thành một loại nguồn dữ liệu đầu vào phục vụ việc thực hiện hành vi phạm tội trong kỷ nguyên AI.

3.3. Sử dụng AI để xâm phạm danh dự, nhân phẩm và phục vụ hành vi tống tiền

Việc sử dụng AI để tạo lập và phát tán các nội dung giả mạo đang trở thành một phương thức xâm phạm nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm và đời sống riêng tư của cá nhân trên không gian mạng. Khác với các hành vi lừa đảo nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc thu thập dữ liệu cá nhân, ở nhóm hành vi này, AI được khai thác chủ yếu để sản xuất các sản phẩm số giả mạo có khả năng gây tổn hại trực tiếp đến uy tín, hình ảnh và các quan hệ xã hội của nạn nhân.

Thứ nhất, AI được sử dụng để tạo ra các hình ảnh, video và nội dung nhạy cảm giả mạo nhằm bôi nhọ, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của cá nhân. Thông qua công nghệ Generative AI và Deepfake, các đối tượng có thể ghép khuôn mặt của nạn nhân vào hình ảnh khỏa thân, video đồi trụy hoặc xây dựng các nội dung bịa đặt mang tính chất nhạy cảm. Công nghệ AI giúp quá trình tạo lập nội dung giả trở nên nhanh chóng, chi phí thấp và có độ chân thực cao, khiến người xem khó phân biệt thật - giả. Thực tế cho thấy nhiều tài khoản, hội nhóm trên Telegram công khai cung cấp dịch vụ tạo ảnh, video 18+ giả mạo theo yêu cầu. Theo ghi nhận của Báo Lao Động, các tài khoản như “VN Celebs ***”, “Fake *** Showbiz...” rao bán các sản phẩm do AI tạo ra với giá chỉ từ 5.000–10.000 đồng cho một bộ ảnh và từ 100.000–300.000 đồng cho một video ngắn. Một số đối tượng còn cung cấp các bộ truyện nhạy cảm kèm hình ảnh mô phỏng người nổi tiếng nhằm thu lợi bất chính từ việc thương mại hóa nội dung giả mạo[7]. Các đối tượng này có thể bị xử lý về Tội làm nhục người khác theo Điều 155 Bộ luật Hình sự hoặc Tội truyền bá văn hóa phẩm đồi trụy được quy định tại Điều 326 Bộ luật Hình sự.

Thứ hai, các sản phẩm Deepfake do AI tạo ra còn bị sử dụng như công cụ đe dọa và tống tiền nạn nhân. Sau khi tạo dựng hình ảnh hoặc video nhạy cảm giả mạo, các đối tượng gửi trực tiếp cho nạn nhân, đe dọa phát tán lên mạng xã hội hoặc gửi cho người thân, đồng nghiệp nếu không đáp ứng yêu cầu về tiền bạc hoặc lợi ích khác. Đặc điểm nguy hiểm của thủ đoạn này là nạn nhân thường rất khó chứng minh nội dung là giả mạo trong thời gian ngắn, trong khi những tác động tiêu cực đối với danh dự, công việc và các mối quan hệ xã hội có thể phát sinh ngay lập tức. AI vì vậy không chỉ làm gia tăng khả năng sản xuất nội dung độc hại mà còn biến các sản phẩm Deepfake thành công cụ hỗ trợ thực hiện hành vi cưỡng đoạt tài sản trên không gian mạng. Tiêu biểu như vụ việc tháng 4 năm 2025, Công an tỉnh Bắc Giang đã khởi tố vụ án liên quan đến nhóm đối tượng sử dụng công nghệ AI để cắt ghép hình ảnh nhạy cảm nhằm tống tiền nạn nhân. Theo kết quả điều tra ban đầu, các đối tượng sử dụng công nghệ Deepfake để ghép khuôn mặt của nạn nhân vào các hình ảnh, video có nội dung đồi trụy, sau đó đe dọa phát tán trên mạng xã hội nhằm buộc nạn nhân chuyển tiền. Vụ việc được xác định có liên quan đến gần 1.000 bị hại trên phạm vi cả nước với lượng tiền giao dịch lên tới hàng trăm tỷ đồng[8].

Có thể thấy, AI đã làm giảm đáng kể thời gian, chi phí và trình độ kỹ thuật cần thiết để tạo lập các nội dung giả mạo có độ chân thực cao. Điều này không chỉ làm gia tăng nguy cơ xâm phạm danh dự, nhân phẩm của cá nhân mà còn tạo điều kiện để các đối tượng lợi dụng các sản phẩm Deepfake như một phương tiện thực hiện hành vi tống tiền và các hành vi vi phạm pháp luật khác trên không gian mạng.

3.4. AI hỗ trợ các hoạt động tội phạm công nghệ cao khác

Ở mức độ nguy hiểm cao hơn, AI đang thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tự động hóa các hoạt động tội phạm công nghệ cao. Thay vì thực hiện thủ công, các đối tượng có thể sử dụng AI để hỗ trợ nhiều công đoạn của một cuộc tấn công mạng, từ thu thập thông tin mục tiêu, phân tích hệ thống, rà quét lỗ hổng bảo mật đến xây dựng kịch bản xâm nhập. Chỉ cần đưa kịch bản lừa đảo vào hệ thống, công cụ AI sẽ tự động trò chuyện với nạn nhân, phân tích hành vi, đánh giá khả năng phản hồi của từng người theo các tiêu chí được thiết lập, sau đó sàng lọc ra những đối tượng có xác suất bị lừa cao nhất. Từ những dữ liệu ban đầu, AI cho biết nạn nhân đang muốn gì và trò chuyện với nạn nhân theo thời gian thực, có thể vận hành tự động ở một số công đoạn. Với cách làm này, tốc độ và quy mô thực hiện hành vi phạm tội tăng nhanh chóng. Nhiều cuộc tấn công mạng do AI dàn dựng đến 80-90% từ việc lên kế hoạch,do thám, phát triển các phương thức tấn công xâm nhập, 10-20% còn lại AI sẽ báo cáo cho người ra lệnh và nhận thêm các chỉ đạo[9].

Bên cạnh đó, AI còn bị lợi dụng để hỗ trợ phát triển các loại mã độc có khả năng tự động điều chỉnh hoặc biến đổi cấu trúc nhằm né tránh các giải pháp phát hiện truyền thống. Sự xuất hiện của các công cụ AI được mua bán hoặc cho thuê trên các diễn đàn ngầm với chi phí thấp đã làm giảm đáng kể yêu cầu về trình độ kỹ thuật đối với người thực hiện hành vi phạm tội, qua đó mở rộng khả năng tiếp cận các phương thức tấn công mạng vốn trước đây chỉ xuất hiện trong các nhóm tội phạm có trình độ chuyên môn cao. Nếu trước đây một đối tượng lừa đảo chỉ có thể tiếp cận khoảng 100 nạn nhân mỗi ngày, thì con số này có thể tăng gấp nhiều lần, thậm chí 20 lần[10].

Có thể thấy, AI không chỉ làm gia tăng tốc độ và quy mô của các cuộc tấn công mạng mà còn góp phần hạ thấp rào cản kỹ thuật đối với hoạt động phạm tội trên không gian mạng, thúc đẩy tự động hóa một số công đoạn trong hoạt động phạm tội công nghệ cao trong giai đoạn hiện nay.

4. Những vấn đề pháp lý đặt ra trong xử lý tội phạm sử dụng AI

4.1. Khó khăn trong phát hiện và giám định sản phẩm do AI tạo ra

Các sản phẩm Deepfake, Deepvoice ngày càng có mức độ giống với nội dung thật cao, đặc biệt trong các vụ giả mạo người thân, lãnh đạo doanh nghiệp để lừa đảo chiếm đoạt tài sản hoặc tạo hình ảnh, video nhạy cảm nhằm bôi nhọ danh dự, nhân phẩm của cá nhân. Trong nhiều trường hợp, ngay cả người thân, đồng nghiệp hoặc chính nạn nhân cũng khó nhận biết dấu hiệu giả mạo.

Thực tiễn này đặt ra thách thức lớn đối với cơ quan tiến hành tố tụng trong việc xác định một hình ảnh, âm thanh hoặc video có phải do AI tạo ra hay không. Trong khi đó, các công cụ phát hiện Deepfake và giám định dấu vết AI hiện nay còn hạn chế, chưa được trang bị đồng bộ; các mô hình AI lại liên tục được cải tiến làm cho dấu vết chỉnh sửa ngày càng khó phát hiện. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định nguồn gốc chứng cứ và chứng minh hành vi phạm tội.

4.2. Khó khăn trong thu thập, bảo quản và đánh giá chứng cứ điện tử

Đối với các hành vi thu thập trái phép dữ liệu cá nhân, tạo lập danh tính số giả hoặc thực hiện các cuộc tấn công mạng bằng AI, phần lớn dấu vết phạm tội tồn tại dưới dạng dữ liệu điện tử như nhật ký hệ thống (log), địa chỉ IP, dữ liệu truy cập, lịch sử giao dịch hoặc dữ liệu lưu trữ trên máy chủ.

Tuy nhiên, nhiều công cụ AI và mã độc hiện nay có khả năng tự động xóa, mã hóa hoặc làm sai lệch dấu vết điện tử sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Bên cạnh đó, việc thu thập, sao lưu, bảo quản và đánh giá chứng cứ điện tử đòi hỏi trình độ chuyên môn cao, trong khi nhiều loại dữ liệu mới phát sinh từ môi trường AI, điện toán đám mây hoặc các nền tảng số xuyên biên giới vẫn chưa có quy trình xử lý thống nhất. Điều này làm gia tăng nguy cơ mất mát, thay đổi hoặc không bảo đảm giá trị chứng minh của chứng cứ điện tử.

4.3. Khó khăn trong xác định trách nhiệm pháp lý

Sự xuất hiện của AI làm cho phương thức thực hiện tội phạm ngày càng phức tạp, kéo theo những khó khăn nhất định trong việc xác định trách nhiệm hình sự của các chủ thể có liên quan.

Về cơ bản, các hành vi sử dụng AI để lừa đảo chiếm đoạt tài sản, xâm phạm dữ liệu cá nhân, xâm phạm danh dự, nhân phẩm hoặc thực hiện các cuộc tấn công mạng vẫn có thể được xử lý theo các quy định hiện hành của Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, trên thực tế, AI thường chỉ là công cụ hỗ trợ thực hiện tội phạm, trong khi quá trình tạo lập, cung cấp và sử dụng công cụ này có thể có sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau như người phát triển phần mềm, người cung cấp dịch vụ, người vận hành nền tảng hoặc người trực tiếp sử dụng AI để thực hiện hành vi phạm tội.

Trong nhiều trường hợp, việc xác định trách nhiệm hình sự của người trực tiếp sử dụng AI để thực hiện hành vi phạm tội không gặp nhiều vướng mắc. Tuy nhiên, khó khăn phát sinh khi xem xét trách nhiệm của các chủ thể khác trong chuỗi hoạt động liên quan đến AI, đặc biệt đối với trường hợp công cụ AI có mục đích sử dụng đa dạng, được cung cấp hợp pháp nhưng bị người sử dụng khai thác vào mục đích phạm tội. Khi đó, việc xác định mức độ nhận thức, ý chí, hành vi hỗ trợ và vai trò thực tế của từng chủ thể trong việc thực hiện tội phạm trở thành vấn đề phức tạp, nhất là đối với các hệ thống AI được cung cấp xuyên biên giới hoặc hoạt động thông qua nhiều tầng trung gian. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định đồng phạm, hành vi giúp sức và trách nhiệm hình sự của các chủ thể có liên quan.

4.4. Khó khăn trong điều tra và truy vết xuyên biên giới

Một đặc điểm thường gặp của các vụ việc sử dụng AI là có thể phát sinh yếu tố xuyên biên giới. Nhiều công cụ AI, máy chủ lưu trữ dữ liệu, nền tảng cung cấp dịch vụ hoặc đối tượng điều hành đường dây phạm tội được đặt ở nước ngoài, trong khi nạn nhân lại ở Việt Nam.

Tội phạm thường sử dụng VPN, Proxy, công nghệ mã hóa, máy chủ trung gian và các nền tảng xuyên biên giới để che giấu danh tính, vị trí địa lý và nguồn gốc dữ liệu. Thực tế trên cho thấy nhiều đường dây lừa đảo công nghệ cao hoạt động từ Campuchia, Myanmar hoặc khu vực Tam giác vàng nhưng hướng mục tiêu vào người dùng Việt Nam.

Trong khi đó, việc thu thập dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài hoặc thực hiện tương trợ tư pháp quốc tế thường mất nhiều thời gian, phụ thuộc vào quy định pháp luật của từng quốc gia. Điều này làm giảm hiệu quả điều tra, truy bắt đối tượng và xử lý vụ án.

5. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm sử dụng AI

5.1. Hoàn thiện cơ chế phát hiện và giám định các sản phẩm do AI tạo ra

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ Deepfake, Deepvoice và AI tạo sinh đang làm gia tăng khó khăn trong việc phát hiện, nhận diện và chứng minh hành vi phạm tội. Do đó, cần sớm xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và quy trình chuyên môn thống nhất đối với hoạt động phát hiện, giám định hình ảnh, âm thanh, video và các sản phẩm số do AI tạo ra.

Bên cạnh đó, cần đầu tư trang thiết bị, phần mềm chuyên dụng phục vụ việc nhận diện dấu vết can thiệp của AI, đồng thời xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ hoạt động đối chiếu, phân tích và giám định. Việc nâng cao năng lực chuyên môn cho điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán và giám định viên về nhận diện sản phẩm AI cũng là yêu cầu cần thiết nhằm đáp ứng yêu cầu đấu tranh với các phương thức phạm tội mới phát sinh từ công nghệ này.

5.2. Hoàn thiện quy định về thu thập, bảo quản và đánh giá chứng cứ điện tử

Trước xu hướng tội phạm sử dụng AI để thu thập dữ liệu cá nhân, tạo lập danh tính số giả hoặc thực hiện các cuộc tấn công mạng tự động, cần tiếp tục hoàn thiện các quy định của pháp luật tố tụng hình sự về thu thập, bảo quản, phục hồi và khai thác dữ liệu điện tử.

Đặc biệt, cần xây dựng quy trình pháp y kỹ thuật số thống nhất đối với dữ liệu phát sinh từ môi trường AI, điện toán đám mây và các nền tảng số xuyên biên giới nhằm bảo đảm tính toàn vẹn, tính xác thực và giá trị chứng minh của chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự. Đồng thời, cần nghiên cứu cơ chế pháp lý phù hợp đối với việc thu thập và sử dụng dữ liệu điện tử được lưu trữ trên máy chủ đặt ở nước ngoài hoặc trên các hệ thống phân tán nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn điều tra tội phạm công nghệ cao.

5.3. Hoàn thiện cơ chế xác định trách nhiệm hình sự đối với các chủ thể liên quan đến việc sử dụng AI để phạm tội

Trong các vụ việc cụ thể, cần làm rõ căn cứ xác định trách nhiệm của người phát triển hệ thống AI, người cung cấp hoặc vận hành nền tảng, người thu thập và cung cấp dữ liệu cũng như người trực tiếp sử dụng AI để thực hiện hành vi phạm tội. Đặc biệt, cần có hướng dẫn thống nhất về việc áp dụng các quy định về đồng phạm, giúp sức và trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong trường hợp chủ thể biết rõ hoặc cố ý tạo điều kiện cho việc sử dụng AI vào mục đích phạm tội.

Theo đó, trách nhiệm hình sự của người phát triển, cung cấp hoặc vận hành hệ thống AI được xem xét trên cơ sở các dấu hiệu cấu thành tội phạm và quy định pháp luật áp dụng khi có căn cứ xác định họ biết rõ, trên cơ sở chứng cứ cụ thể, rằng công cụ, nền tảng hoặc dịch vụ do mình cung cấp được sử dụng nhằm thực hiện hành vi phạm tội nhưng vẫn cố ý hỗ trợ hoặc tạo điều kiện cho việc thực hiện hành vi đó. Đối với các hệ thống AI được phát triển và cung cấp cho các mục đích hợp pháp, việc xác định trách nhiệm hình sự cần dựa trên yếu tố lỗi, mức độ nhận thức và vai trò thực tế của từng chủ thể trong quá trình thực hiện tội phạm, tránh xu hướng quy trách nhiệm một cách chủ quan cho mọi chủ thể tham gia vào quá trình phát triển hoặc cung cấp công nghệ AI.

Bên cạnh đó, cần bổ sung tình tiết “sử dụng công nghệ AI để thực hiện hành vi phạm tội” như một tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự hoặc tình tiết định khung tăng nặng đối với một số nhóm tội phạm có nguy cơ bị tác động mạnh bởi công nghệ như lừa đảo chiếm đoạt tài sản, cưỡng đoạt tài sản, xâm phạm dữ liệu cá nhân, xâm phạm danh dự, nhân phẩm của cá nhân hoặc các hành vi tấn công mạng. Việc này nhằm phản ánh đúng mức độ nguy hiểm gia tăng của hành vi phạm tội khi được hỗ trợ bởi công nghệ AI.

Đồng thời, tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện các khái niệm pháp lý liên quan đến AI, Deepfake, Deepvoice và các sản phẩm AI tạo sinh để tạo cơ sở cho việc áp dụng pháp luật thống nhất, đồng bộ trong quá trình đấu tranh phòng, chống tội phạm sử dụng AI trong thời gian tới.

5.4. Tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành và hợp tác quốc tế trong đấu tranh phòng, chống tội phạm sử dụng AI

Phần lớn các hành vi phạm tội sử dụng AI được thực hiện thông qua các nền tảng, hệ thống dữ liệu hoặc máy chủ đặt ở nước ngoài. Do đó, cần đẩy mạnh cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong nước và mở rộng hợp tác quốc tế trong phòng, chống tội phạm mạng.

Cần hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa cơ quan điều tra, tổ chức tín dụng, doanh nghiệp viễn thông và các nền tảng cung cấp dịch vụ trực tuyến nhằm bảo đảm việc cung cấp thông tin, xác minh dữ liệu, ngăn chặn hành vi vi phạm và hỗ trợ điều tra được thực hiện kịp thời, hiệu quả.

Song song, cần thúc đẩy hợp tác quốc tế trong trao đổi thông tin, thu thập chứng cứ điện tử, truy vết dòng dữ liệu, xác minh danh tính đối tượng phạm tội và hỗ trợ thu hồi tài sản. Việc tham gia và thực hiện hiệu quả các điều ước quốc tế về phòng, chống tội phạm mạng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả xử lý các vụ án có yếu tố nước ngoài trong bối cảnh tội phạm sử dụng AI ngày càng gia tăng.

6. Kết luận

Từ những phân tích trên có thể khẳng định rằng, việc sử dụng AI không làm thay đổi bản chất pháp lý của hành vi phạm tội và cũng như chưa làm thay đổi cơ chế xác định chủ thể chịu trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam hiện hành. Tuy nhiên, AI đang làm gia tăng khả năng che giấu hành vi, mở rộng phạm vi tác động của tội phạm, đồng thời đặt ra những yêu cầu mới đối với hoạt động phát hiện, thu thập chứng cứ, giám định cũng như xác định trách nhiệm của các chủ thể có liên quan.

Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra không phải là xây dựng một cơ chế trách nhiệm hình sự riêng đối với AI, mà là tiếp tục hoàn thiện các quy định pháp luật và cơ chế thực thi nhằm bảo đảm khả năng xử lý hiệu quả các hành vi phạm tội được thực hiện với sự hỗ trợ của công nghệ này. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để pháp luật hình sự thích ứng với những thách thức mới trong quá trình chuyển đổi số và ứng dụng AI ngày càng sâu rộng trong đời sống xã hội.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025);

2. Văn Thiệp, Nguyễn Ngọc (2024), “Khởi tố các đối tượng làm giả bản tin VTV để lừa đảo chiếm đoạt hàng trăm tỷ đồng”, Báo Bộ Công an.

3. Bảo Phương (2025), Nhà đầu tư non tay sập bẫy fanpage giả mạo “Shark”, Báo Công an nhân dân.

4. Bình Vân, Nguyễn Anh (2025), “Công an Thái Bình triệt phá đường dây đánh bạc, rửa tiền xuyên quốc gia sử dụng công nghệ cao”, Báo Bộ Công an.

5. Tùng Giang (2024), “Tội phạm mạng đang lợi dụng trítuệ nhân tạo để lừa đảo”, Báo Lao động.

6. Báo Bảo vệ pháp luật (2025), “Triệt phá đường dây cắtghép ảnh nhạy cảm để tống tiền”.

7. Thảo Nguyên (2025), “AI và tội phạm công nghệ cao: Từ lừa đảo tài chính đến tống tiền bằng deepfake”, Báo Quân đội Nhân dân.

8. Vũ Việt Phương (2026), “Thực trạng và giải pháp đối với thủ đoạn giải mạo cơ quan nhà nước trên không gian mạng để thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản”, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam.

9. Thanh Minh (2026), “Tội phạm mạng sử dụng AI, tự động hóa hoàn toàn quy trình lừa đảo”.

Nguyễn Thị Hà – Công ty Luật TNHH Vietthink

#trachnhiemhinhsu #trituenhantao #AI #toiphamcongnghecao



[1] Khoản 1 Điều 8 Bộ luật Hình sự năm 2015

[2] Văn Thiệp, Nguyễn Ngọc (2024), “Khởi tố các đối tượng làm giả bản tin VTV để lừa đảo chiếm đoạt hàng trăm tỷ đồng”, Báo Bộ Công an.

[3] Bảo Phương (2025), Nhà đầu tư non tay sập bẫy fanpage giả mạo “Shark”, Báo Công an nhân dân.

[4] Xem khoản 1 Điều 2 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025

[5] Xem khoản 2 Điều 31 Luật Bảo vệdữ liệu cá nhân năm 2025

[6] Bình Vân, Nguyễn Anh (2025), “Công an Thái Bình triệt phá đường dây đánh bạc, rửa tiền xuyên quốc gia sử dụng công nghệ cao”, Báo Bộ Công an.

[7] Tùng Giang (2024), “Tội phạm mạng đang lợi dụng trí tuệ nhân tạo để lừa đảo”, Báo Lao động.

[8] Báo Bảo vệ pháp luật (2025), “Triệt phá đường dây cắt ghép ảnh nhạy cảm để tống tiền”.

[9] Thanh Minh (2026), “Tội phạm mạng sử dụng AI, tự động hóa hoàn toàn quy trình lừa đảo”.

[10] Thanh Minh (2026), “Tội phạm mạng sử dụng AI, tự động hóa hoàn toàn quy trình lừa đảo”.

Cập nhật: 29/10/2026
Lượt xem:145